vú bầu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ ngực của phụ nữ có hình dáng tròn đầy, căng mọng: "vú bầu" dùng để chỉ cặp vú có hình dạng tròn như quả bầu, thường gợi tả vẻ đẹp hình thể nữ tính.
- Loại vú có kích thước lớn, đầy đặn: "vú bầu" cũng được dùng để mô tả bầu ngực có kích thước to, căng tròn, thường thấy ở phụ nữ trưởng thành hoặc đang cho con bú.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy có một cặp vú bầu rất đẹp. (Cô ấy sở hữu bộ ngực tròn đầy, hấp dẫn.)
- Trong tranh vẽ, người phụ nữ thường được miêu tả với vú bầu căng tròn. (Hình ảnh người phụ nữ trong hội họa thường có bầu ngực đầy đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vú bầu" trong văn chương: thường dùng để tả vẻ đẹp gợi cảm, nữ tính.
- Thân hình cô ấy nở nang, với đôi vú bầu căng mọng dưới lớp áo mỏng. (Miêu tả hình thể đầy đặn, quyến rũ.)
Biến thể và từ gần giống
Bầu vú (danh từ): bộ ngực nói chung, nhưng thường nhấn mạnh vào hình dáng tròn.
- Bầu vú của người mẹ đầy sữa. (Ngực người mẹ căng tròn vì sữa.)
Ngực (danh từ): bộ phận cơ thể, không mang tính gợi tả hình dáng.
- Cô ấy có ngực đẹp. (Cô ấy có bộ ngực đẹp, nhưng không rõ hình dáng.)
Từ đồng nghĩa
- Vú tròn: ngực có hình dáng tròn.
- Ngực đầy đặn: bộ ngực căng tròn, không bị chảy xệ.
- Bầu sữa: thường dùng để chỉ ngực của phụ nữ đang cho con bú.
Thành ngữ liên quan
- Vú bầu trái bí: (thành ngữ dân gian) chỉ cặp vú tròn đầy, so sánh với quả bí có hình dáng tương tự.
- Bà cụ khen cô gái có vú bầu trái bí, đẹp lắm. (Lời khen về vẻ đẹp hình thể.)